Mainboard ASRock Z390 Steel Legend – An Phong
Mainboard ASRock Z390 Steel Legend
Mainboard ASRock Z390 Steel Legend
Mainboard ASRock Z390 Steel Legend
Mainboard ASRock Z390 Steel Legend
Mainboard ASRock Z390 Steel Legend

Mainboard ASRock Z390 Steel Legend

3,850,000₫
Thương hiệu Asrock
Mã SP
THÔNG TIN CHI TIẾT

Giới thiệu mainboard ASRock Z390 Steel Legend

Z390 Steel Legend là chiếc mainboard tầm trung đại diện cho dòng mainboard Steel Legend mới nhất đến từ ASRock. Với nhiều cải thiện về thiết kế để đem lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

ASRock B450M Steel Legend

Thiết kế

Z390 Steel Legend được cải thiện rất nhiều về thiết kế mạch, với cuộn cảm công suất lớn 60A, tụ Nichicon với tuổi thọ hoạt động lên tới 12000 giờ, kết hợp với lớp tản nhiệt lớn và bo mạch được thiết kế tối ưu. Đem lại khả năng cấp nguồn và hiệu năng ổn định nhất cho CPU khi hoạt động.

ASRock B450M Steel Legend

Hiệu năng

Nhờ vào lớp dẫn đồng bên trong mạch được thiết kế dày hơn, giúp tối ưu tín hiệu dẫn tới bộ nhớ. Nhờ đó mà Z390 Steel Legend đem lại hiệu năng RAM rất ổn định, hỗ trợ ép xung với tốc độ lên tới 4266MHz, tối đa hiệu năng từ các dòng CPU Core i của Intel.

ASRock B450M Steel Legend

Về lưu trữ, Z390 Steel Legend được trang bị 2 khe cắm M.2 NVMe cho tốc độ lên tới 32Gb/s. Sẵn sàng hỗ trợ các ổ cứng SSD cao cấp khi cần đến.

ASRock Z390 Steel Legend

Kết nối

Z390 Steel Legend được trang bị đầy đủ các kết nối cao cấp, với cổng USB Type C có tốc độ 10Gb/s giúp đảm bảo độ ổn đinh khi kết nối với các thiết bị ngoại vi cao cấp.

ASRock B450M Steel Legend

RGB

Với các dải đèn RGB góp phần làm nổi bật lên các đường nét thiết kế nhưng cũng không quá màu mè, ngoài ra trên Z390 Steel Legend còn có các chân cắm RGB để kết nối với các thiết bị RGB khác. Toàn bộ đều được điều khiển và đồng bộ thông qua phân mềm PolyChrome Sync của ASRock đem lại sự thuận tiện tối đa.

ASRock Z390 Steel Legend

THU GỌN

CẤU HÌNH CHI TIẾT

Thời gian Bảo hành

36

Thương hiệu

ASRock

Kích thước

ATX

Socket

LGA 1151-v2

Chipset

Z390

Khe RAM tối đa

4 khe

Hỗ trợ bộ nhớ tối đa

128GB

Bus RAM hỗ trợ

2133MHz ; 2400MHz ; 2666MHz ; 2800MHz ; 2933MHz ; 3200MHz ; 3600MHz ; 3733MHz ; 3800MHz ; 3866MHz ; 4000MHz ; 4133MHz ; 4266MHz

Lưu trữ

2 x M.2 SATA/NVMe ; 6 x SATA 3 6Gb/s

Kiểu RAM hỗ trợ

DDR4